Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quillet

/'kwilit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quillet

/'kwilit/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) lý sự cùn; lời bắt bẻ sợi tóc chẻ làm tư
Định nghĩa tiếng Anh

n. Subtilty; nicety; quibble.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...