Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quillet

/'kwilit/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) lý sự cùn; lời bắt bẻ sợi tóc chẻ làm tư
Định nghĩa tiếng Anh

n. Subtilty; nicety; quibble.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...