quillet
/'kwilit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quillet
/'kwilit/
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) lý sự cùn; lời bắt bẻ sợi tóc chẻ làm tư
Định nghĩa tiếng Anh
n. Subtilty; nicety; quibble.