Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quinate

/'kwaineit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quinate

/'kwaineit/

tính từ

  • (thực vật học) có năm lá chét (lá)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A salt of quinic acid.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...