quincentenary
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quincentenary
//
* tính từ- (thuộc) kỷ niệm năm trăm năm* danh từ
- lễ kỷ niệm năm trăm năm
Định nghĩa tiếng Anh
n the 500th anniversary (or the celebration of it) a of or relating to a 500th anniversary
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n the 500th anniversary (or the celebration of it) a of or relating to a 500th anniversary
Đang tải...