Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quincentenary

/,kwinsen'ti:nәri/ phổ biến #46274
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quincentenary

//

* tính từ
  • (thuộc) kỷ niệm năm trăm năm* danh từ
  • lễ kỷ niệm năm trăm năm
Định nghĩa tiếng Anh

n the 500th anniversary (or the celebration of it) a of or relating to a 500th anniversary

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...