Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quincenterany

/'kwindʤen'ti:nəri/

tính từ

  • (thuộc) kỷ niệm năm trăm năm

danh từ

  • lễ kỷ niệm năm trăm năm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...