quindecillion
/kwɪndɪ'sɪljən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quindecillion
//
* danh từ- con số 10 ự 90 hay 1 000 000 ự 15
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...