Từ điển Anh–Việt

112,426 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quingagesima

//

* danh từ
  • chủ nhật trước mùa chay (đạo thiên chúa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...