Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quinic

/'kwinik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quinic

/'kwinik/

tính từ

  • (hoá học) Quinic
    • quinic acid: axit quinic
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to, derived from, or connected with, quinine and related compounds; specifically, designating a nonnitrogenous acid obtained from cinchona bark, coffee, beans, etc., as a white crystalline substance.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...