Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quinquagesima

/,kwinkwə'dʤesimə/

danh từ

  • (tôn giáo) ngày chủ nhật trước tuần chay (50 ngày trước lễ Phục sinh) ((cũng) quinquagesima Sunday)
Định nghĩa tiếng Anh

n the Sunday before Ash Wednesday (the beginning of Lent)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...