Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quinquepartite

/,kwiɳkwə'pɑ:tait/

tính từ

  • chia làm năm; gồm năm bộ phận
  • (chính trị) năm bên, tay năm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Consisting of five parts.\na. Divided into five parts almost to the base.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...