Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quinquevalence

/,kwiŋkwi'veilәns,kwiŋ'kwevәlәns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quinquevalence

//

  • Cách viết khác : quinquivalency
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...