Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quinsy

/'kwinzi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quinsy

/'kwinzi/

danh từ

  • (y học) viêm họng, viêm hạch hạnh có mủ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a painful pus filled inflammation of the tonsils and surrounding tissues; usually a complication of tonsillitis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...