Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quintillion

/kwin'tiljən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quintillion

/kwin'tiljən/

danh từ

  • (Anh) mười luỹ thừa ba mươi
  • (Mỹ, Pháp) mười luỹ thừa mười tám
Định nghĩa tiếng Anh

n the number that is represented as a one followed by 18 zeros

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...