Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quitch

/kwitʃ/

danh từ

  • (thực vật học) cỏ băng ((cũng) quitch grass)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Quitch grass.\nn. Figuratively: A vice; a taint; an evil.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...