Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #46597

quitclaim

//

* ngoại động từ
  • từ bỏ quyền* danh từ
  • sự từ bỏ quyền
Định nghĩa tiếng Anh

n. document transferring title or right or claim to another\nn. act of transferring a title or right or claim to another

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...