Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quitrent

/'kwitrent/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quitrent

//

* danh từ
  • (sử học) tô nộp cho lãnh chúa (thường) cố định để miễn giao dịch
Định nghĩa tiếng Anh

n. A rent reserved in grants of land, by the payment of which the tenant is quit from other service.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...