Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quitrent

//

* danh từ
  • (sử học) tô nộp cho lãnh chúa (thường) cố định để miễn giao dịch
Định nghĩa tiếng Anh

n. A rent reserved in grants of land, by the payment of\n which the tenant is quit from other service.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...