Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quittor

//

* danh từ
  • bệnh sưng chân (lừa, ngựa) có mủ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A chronic abscess, or fistula of the coronet, in a horse's\n foot, resulting from inflammation of the tissues investing the coffin\n bone.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...