Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quivered

/ˈkwivəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quivered

//

* tính từ
  • có bao tên
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Quiver a. Furnished with, or carrying, a quiver. a. Sheathed, as in a quiver.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...