quivered
/ˈkwivəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quivered
//
* tính từ- có bao tên
Định nghĩa tiếng Anh
imp. & p. p. of Quiver a. Furnished with, or carrying, a quiver. a. Sheathed, as in a quiver.