Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quiverful

/'kwivəful/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quiverful

/'kwivəful/

danh từ

  • bao tên (đầy)-(đùa cợt) gia đình đông con
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...