Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quivive

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quivive

//

* danh từ
  • giữ thế, giữ miếng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...