Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quizzeer

/'kwizə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người quay vấn đáp (học sinh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...