Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quizzer

/'kwizә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quizzer

//

* danh từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người quay vấn đáp (học sinh)
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who administers a test to determine your qualifications

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...