Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quizzer

//

* danh từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người quay vấn đáp (học sinh)
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who administers a test to determine your qualifications

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...