quizzer
/'kwizә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quizzer
//
* danh từ- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người quay vấn đáp (học sinh)
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who administers a test to determine your qualifications