quizzes
//
* danh từkỳ thi kiểm tra nói (miệng), kỳ thi vấn đáp; câu hỏi kiểm tra nói (miệng), câu hỏi thi vấn đáp - cuộc thi đố (ở đài phát thanh, đài truyền hình)
- người hay trêu ghẹo chế nhạo
- người hay nhìn tọc mạch
người lố bịch, người kỳ quặccái dùng để chế giễu như hình nộm, tranh vẽ, lời nói* ngoại động từkiểm tra, thi (vấn đáp) - căn vặn, quay, hỏi ai nhiều câu hỏi
- trêu chọc, chế giễu, chế nhạo
- nhìn chòng chọc, nhìn tọc mạch; nhìn chế giễu
nhìn qua ống nhòm, nhìn qua kính một mắt
Định nghĩa tiếng Anh
n an examination consisting of a few short questions\nv examine someone's knowledge of something