Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quizzes

//

* danh từ
  • kỳ thi kiểm tra nói (miệng), kỳ thi vấn đáp; câu hỏi kiểm tra nói (miệng), câu hỏi thi vấn đáp
  • cuộc thi đố (ở đài phát thanh, đài truyền hình)
  • người hay trêu ghẹo chế nhạo
  • người hay nhìn tọc mạch
  • người lố bịch, người kỳ quặc
  • cái dùng để chế giễu như hình nộm, tranh vẽ, lời nói* ngoại động từ
  • kiểm tra, thi (vấn đáp)
  • căn vặn, quay, hỏi ai nhiều câu hỏi
  • trêu chọc, chế giễu, chế nhạo
  • nhìn chòng chọc, nhìn tọc mạch; nhìn chế giễu
  • nhìn qua ống nhòm, nhìn qua kính một mắt
Định nghĩa tiếng Anh

n an examination consisting of a few short questions\nv examine someone's knowledge of something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...