Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quizzicality

/,kwizi'kæliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quizzicality

//

* danh từ
  • tính kỳ quặc, tính thích đùa nghịch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...