quizzically
/'kwɪzɪklɪ/ phổ biến #23664
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quizzically
//
* phó từ- thách đố, hơi giễu cợt, hơi trêu chọc, hơi chế nhạo
- lố bịch, buồn cười, kỳ quặc
Định nghĩa tiếng Anh
r in a quizzical and questioning manner