Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23664

quizzically

//

* phó từ
  • thách đố, hơi giễu cợt, hơi trêu chọc, hơi chế nhạo
  • lố bịch, buồn cười, kỳ quặc
Định nghĩa tiếng Anh

r in a quizzical and questioning manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...