quizzically
//
* phó từ- thách đố, hơi giễu cợt, hơi trêu chọc, hơi chế nhạo
- lố bịch, buồn cười, kỳ quặc
Định nghĩa tiếng Anh
r in a quizzical and questioning manner
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r in a quizzical and questioning manner
Đang tải...