Từ điển Anh–Việt

112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

quizzically

/'kwɪzɪklɪ/ phổ biến #23664
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

quizzically

//

* phó từ
  • thách đố, hơi giễu cợt, hơi trêu chọc, hơi chế nhạo
  • lố bịch, buồn cười, kỳ quặc
Định nghĩa tiếng Anh

r in a quizzical and questioning manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...