Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

quizzing-glass

/'kwiziɳglɑ:s/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) kính một mắt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...