quizzing-glass
/'kwiziɳglɑ:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quizzing-glass
/'kwiziɳglɑ:s/
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) kính một mắt
Từ điển Anh–Việt
112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...