quonset hut
/'kwɔnsit'hʌt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
quonset hut
/'kwɔnsit'hʌt/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà tôn lắp tháo được (thường để làm trại lính)
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...