quota attainment
Nghĩa thường dùng
“His quota attainment was 110% last quarter.”Mức độ đạt chỉ tiêu của anh ấy là 110% quý trước.
Từ điển Anh–Việt
112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“His quota attainment was 110% last quarter.”Mức độ đạt chỉ tiêu của anh ấy là 110% quý trước.
Đang tải...