Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

röntgen rays

/'rɔntjən'reiz/

danh từ

  • tia rơngen, tia X
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...