rabbit-punch
/'ræbit,pʌnʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rabbit-punch
/'ræbit,pʌnʃ/
danh từ
- (thể dục,thể thao) cú đấm vào gáy (quyền Anh)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...