Từ điển Anh–Việt

111.809 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rabbitry

/'ræbitri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rabbitry

/'ræbitri/

danh từ

  • nơi nhốt thỏ, chuồng thỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A place where rabbits are kept; especially, a collection of hutches for tame rabbits.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...