Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rabble-rouser

Biến thể từ rabble-rousers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rabble-rouser

//

* danh từ
  • người kích động quần chúng
Định nghĩa tiếng Anh

n a political leader who seeks support by appealing to popular passions and prejudices

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...