Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rabble-rouser

//

* danh từ
  • người kích động quần chúng
Định nghĩa tiếng Anh

n a political leader who seeks support by appealing to popular passions and prejudices

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...