Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rabble-rousing

//

* tính từ
  • (thuộc) người kích động quần chúng
  • có ý kích động quần chúng* danh từ
  • sự kích động quần chúng, trường hợp kích động quần chúng
Định nghĩa tiếng Anh

s arousing to action or rebellion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...