Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

race riot

/'reis'raiət/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

race riot

/'reis'raiət/

danh từ

  • cuộc xô xát đổ máu giữa các chủng tộc, cuộc xung đột chủng tộc (do tệ phân biệt chủng tộc gây ra)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...