Từ điển Anh–Việt

112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

race to the finish

Nghĩa thường dùng

Vội vàng hoàn thành một cái gì đó. cụm từ

“We are in a race to the finish with this project.”Chúng ta đang vội vàng hoàn thành dự án này.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...