Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

race-riot

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

race-riot

//

* danh từ
  • cuộc xung đột chủng tộc (do tệ phân biệt chủng tộc gây ra)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...