Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

race-track

/'reɪstr'æk/
Biến thể từ race-tracks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

race-track

//

* danh từ
  • đường đua, trường đua (nhất là cho đua xe)
  • trường đua ngựa (racecourse)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...