Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

racecourse

/'reiskɔ:s/ Collins ★ phổ biến #31774
Biến thể từ racecourses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

racecourse

/'reiskɔ:s/

danh từ

  • trường đua ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

n a course over which races are run

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...