Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #31774

racecourse

/'reiskɔ:s/

danh từ

  • trường đua ngựa
Biến thể từ racecourses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a course over which races are run

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...