Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rachidian

//

* tính từ
  • xếp trên trục, xếp gần trục
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to the rachis; spinal; vertebral. Same\n as Rhachidian.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...