rachilla
/rә'kilә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rachilla
//
* danh từ- (thực vật học) cuống bông nhỏ (hoa, cỏ); cuống nhánh; trục nhánh
Định nghĩa tiếng Anh
n. Same as Rhachilla.
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Same as Rhachilla.
Đang tải...