Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

racialism

/'reiʃəlizm/ phổ biến #38038
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

racialism

/'reiʃəlizm/

danh từ

  • chủ nghĩa
  • sự mâu thuẫn chủng tộc
Định nghĩa tiếng Anh

n discriminatory or abusive behavior towards members of another race

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...