Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

racially

/'reiʃәli/ phổ biến #9343
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

racially

//

* phó từ
  • đặc trưng cho chủng tộc, do chủng tộc, sinh ra từ chủng tộc
Định nghĩa tiếng Anh

r. with respect to race

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...