Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rack-railway

/'ræk,reilwei/

danh từ

  • (ngành đường sắt) đường ray có răng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...