Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rack-renter

/'ræk,rentə/

danh từ

  • người cho thuê (nhà, đất...) với giá cắt cổ
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who is subjected to paying rack-rent.\nn. One who exacts rack-rent.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...