Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rack-wheel

/'rækwi:l/

danh từ

  • (kỹ thuật) bánh răng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...