racketeering
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
racketeering
//
* danh từ- mánh khoé làm tiền gian lận
Định nghĩa tiếng Anh
n. engaging in a racket
Từ điển Anh–Việt
112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. engaging in a racket
Đang tải...