Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

racketeering

/,ræki'tiәriŋ/ phổ biến #17404
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

racketeering

//

* danh từ
  • mánh khoé làm tiền gian lận
Định nghĩa tiếng Anh

n. engaging in a racket

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...