Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17404

racketeering

//

* danh từ
  • mánh khoé làm tiền gian lận
Định nghĩa tiếng Anh

n. engaging in a racket

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...