Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rackety

/'rækiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rackety

//

* tính từ
  • om sòm, ầm ự
Định nghĩa tiếng Anh

s. uncontrollably noisy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...