Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rackety

//

* tính từ
  • om sòm, ầm ự
Định nghĩa tiếng Anh

s. uncontrollably noisy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...