Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

radar trap

/ˈreidə træp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

radar trap

//

* danh từ
  • hệ thống rađa để phát hiện xe chạy quá tốc độ qui định
  • khu vực khống chế tốc độ (của xe cộ, trong thành phố)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...