radar trap
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
radar trap
//
* danh từ- hệ thống rađa để phát hiện xe chạy quá tốc độ qui định
khu vực khống chế tốc độ (của xe cộ, trong thành phố)
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...