Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

radiac

/'reidiәk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

radiac

//

  • Cách viết khác : radiacmeter

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...