radiantly
/'reidjəntli/ phổ biến #31351
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
radiantly
/'reidjəntli/
phó từ
- rạng rỡ, sáng ngời, hớn hở (ánh mắt, vẻ mặt...)
- lộng lẫy
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a radiant manner