Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

radiantly

/'reidjəntli/ phổ biến #31351
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

radiantly

/'reidjəntli/

phó từ

  • rạng rỡ, sáng ngời, hớn hở (ánh mắt, vẻ mặt...)
  • lộng lẫy
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a radiant manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...