Từ điển Anh–Việt

112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

radiate-veined

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

radiate-veined

//

* tính từ
  • (thực vật học) có gân toả tia, có gân dạng chân vịt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...